• ISO 9001:2015
  • Đạt chuẩn HACCP
  • Hơn 10 năm kinh nghiệm
  • Phục vụ 500+ doanh nghiệp
  • Xuất khẩu 15 quốc gia
Ứng dụng

Bảng tính số gói hút ẩm cho container 20ft / 40ft theo loại hàng

Bảng tính chính xác lượng silica gel và canxi clorua cho container 20ft (33 m³) và 40ft (67 m³) theo 7 loại hàng xuất khẩu Việt Nam phổ biến. Tránh 5 sai lầm tính toán phổ biến gây dưới liều hoặc lãng phí chi phí desiccant.

7 phút đọcBởi CEMACO Sài Gòn
Chia sẻ
Bảng tính số gói hút ẩm cho container 20ft và 40ft theo loại hàng xuất khẩu

TL;DR — Tóm lược

Container 20 feet (33 m³ không gian khí) chứa hàng thông thường cần 1,2–1,8 kg silica gel hoặc 1–1,5 kg canxi clorua cho tuyến ngắn dưới 15 ngày. Tuyến dài 20–35 ngày qua nhiều khí hậu cần tăng gấp đôi. Container 40 feet (67 m³) nhân đôi tất cả các số liệu trên. Yếu tố quyết định không phải kích thước container mà là độ ẩm gốc của cargo và thời gian transit — bài này cung cấp bảng tính đầy đủ cho 7 loại hàng xuất khẩu phổ biến nhất từ Việt Nam.

Tại sao cần tính chính xác lượng hút ẩm?

Nhiều xuất khẩu viên Việt Nam hiện áp dụng quy tắc ngón tay cái "4 gói 1 kg cho container 20 feet" — một con số không có cơ sở khoa học và thường dưới liều 40–60% cho hàng nông sản hoặc gỗ tươi, đồng thời dư liều 2–3 lần cho hàng điện tử đã đóng gói kín.

Hậu quả của hai thái cực này:

  • Dưới liều: Container Rain xảy ra, hàng mốc, thiệt hại từ 500 đến hàng chục nghìn USD/container, khiếu nại bảo hiểm, mất uy tín với buyer.
  • Dư liều: Chi phí desiccant tăng không cần thiết 200–300% — với doanh nghiệp xuất 50–100 container/tháng, lãng phí này lên đến hàng trăm triệu đồng/năm.

Tính chính xác giúp tối ưu cả hai chiều: đủ bảo vệ hàng và giảm chi phí packaging tới mức cần thiết.

Công thức tính lượng hút ẩm theo m³

Tổng ẩm cần xử lý (g) = Ẩm không khí + Ẩm thoát từ cargo. Ở 30°C/80% RH: ~24 g/m³. Tham chiếu: World Shipping Council moisture damage guidelines + Cargo Incident Notification System (CINS).

Bảng tính cho container 20 feet (33 m³ không gian khí)

Loại hàng RH cargo gốc (%) Ẩm cần xử lý (g) — transit 20 ngày Silica gel KN (kg) Canxi clorua KN (kg) Số gói treo vách Số gói rải pallet
Cà phê nhân xanh (MC 11–12%)65–70%4.500 – 6.00012–163–4 kg (dây 1,2 kg × 3–4)3–4 dây4–6 kg silica
Gỗ xẻ (MC 15–18%)75–85%8.000 – 12.00020–305–6 kg (dây × 4–5)4–5 dâykhông cần
May mặc đóng túi PE55–65%1.500 – 2.5004–61,5–2,5 kg (dây × 2)2 dây50g/thùng
Điện tử trong hộp kín40–55%800 – 1.5002–41–1,5 kg (dây × 1)1–2 dây100–500g/pallet
Da giày đóng hộp55–65%1.500 – 2.5004–61,5–2,5 kg (dây × 2)2 dây50g/hộp
Hạt tiêu khô (MC 11–12%)60–70%2.500 – 4.0006–102–3 kg (dây × 2)2–3 dâykhông cần
Gốm sứ đóng mút xốp50–60%1.200 – 2.0003–51,2–2 kg (dây × 1–2)1–2 dâykhông cần

Lưu ý: Số liệu áp dụng cho tuyến Việt Nam → châu Âu/Hoa Kỳ (20–30 ngày). Tuyến ngắn dưới 15 ngày giảm 30–40%. Tuyến sang Nhật/Hàn (7–12 ngày) giảm 50%.

Bảng tính cho container 40 feet (67 m³ không gian khí)

Loại hàng RH cargo gốc (%) Ẩm cần xử lý (g) — transit 20 ngày Silica gel KN (kg) Canxi clorua KN (kg) Số dây treo vách Silica gel pallet
Cà phê nhân xanh65–70%9.000 – 12.00024–326–8 kg (dây × 6–7)6–7 dây8–12 kg
Gỗ xẻ75–85%16.000 – 24.00040–609–12 kg (dây × 8–10)8–10 dâykhông cần
May mặc đóng túi PE55–65%3.000 – 5.0008–123–5 kg (dây × 3–4)3–4 dây50g/thùng
Điện tử trong hộp kín40–55%1.600 – 3.0004–82–3 kg (dây × 2)2–3 dây100–500g/pallet
Da giày đóng hộp55–65%3.000 – 5.0008–123–5 kg (dây × 3–4)3–4 dây50g/hộp
Hạt tiêu khô60–70%5.000 – 8.00012–204–6 kg (dây × 4–5)4–5 dâykhông cần
Gốm sứ đóng mút xốp50–60%2.400 – 4.0006–102,5–4 kg (dây × 2–3)2–3 dâykhông cần

5 yếu tố ảnh hưởng đến kết quả tính toán

  1. RH gốc của cargo: Yếu tố quan trọng nhất. Gỗ MC 10% cần ít hơn gỗ MC 18% tới 3–4 lần lượng desiccant.
  2. Tuyến đường và thời gian transit: Tuyến Việt Nam → Rotterdam (28–32 ngày) cần gấp đôi tuyến Việt Nam → Hồng Kông (5–7 ngày). Mùa đông tăng 20–30% lượng desiccant.
  3. Thời gian transit thực tế: Gồm thời gian bãi cảng xuất (1–5 ngày), transshipment (0–5 ngày), bãi cảng đến (1–7 ngày). Tổng thực tế dài hơn sailing time 30–50%.
  4. Loại container: Container high-cube có thể tích không khí lớn hơn 12–14% — tăng desiccant tương ứng.
  5. Vật liệu đóng gói phụ: Pallet gỗ tươi (MC > 15%) thêm 2–5 kg ẩm. Carton ẩm 100 thùng thêm 1–3 kg.

Case study: Container 20 feet xuất 1.000 thùng cà phê Robusta

  • Cargo: 1.000 thùng × 20 kg, MC 12%, bao PP. Pallet: 10 pallet gỗ thông MC 14%.
  • Tuyến: TP.HCM → Hamburg (33 ngày tổng). Kho: TP.HCM tháng 8, RH 75%.
  • Tổng ẩm: 750g (không khí) + 3.200g (cà phê) + 800g (pallet) = ~4.750 g
  • Khuyến nghị: 4 dây CaCl₂ 1,2 kg (hút 9,6 kg — 2× margin) + 4 kg silica gel pallet. Đóng hàng 6–8h sáng.

Case study: Container 40 feet xuất 800 tấm gỗ MDF

  • Cargo: 800 tấm MDF 18mm, 12.800 kg, MC 9%, bọc màng co PE. Tuyến: Cát Lái → Los Angeles (27 ngày).
  • Khuyến nghị: 6 dây CaCl₂ 1,2 kg. Kiểm tra kín màng co trước khi đóng container. Không cần silica gel pallet.

5 sai lầm phổ biến khi tính lượng hút ẩm

  1. Chỉ tính theo m³, bỏ qua RH cargo: Container 20ft gỗ tươi cần 10–15× điện tử.
  2. Không tính transit time thực tế: Bỏ sót thời gian bãi cảng → dưới liều 30–40%.
  3. Dùng silica gel cho RH cao: Bão hòa 3–5 ngày khi RH > 75% — cần canxi clorua.
  4. Đóng hàng buổi chiều mưa: RH 85–90% tăng ẩm ban đầu 50% so với sáng sớm.
  5. Bỏ sót ẩm từ pallet + carton: 3–5 kg không tính vào = bom nổ chậm.

Công cụ hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể dùng cùng 1 loại desiccant cho tất cả loại hàng không?
Không tối ưu. Silica gel cho hàng RH thấp (điện tử, dược phẩm). Canxi clorua cho hàng thoát ẩm mạnh (gỗ, nông sản). Hàng hỗn hợp nên kết hợp cả hai.

Bảng tính có áp dụng cho container lạnh (reefer) không?
Không trực tiếp. Container lạnh cần tính riêng theo nhiệt độ cài đặt và RH cargo tương ứng.

Dùng dư desiccant có hại không?
Dư thừa quá mức (RH xuống dưới 30–35%) có thể làm gỗ, da tự nhiên, hàng dệt bị khô nứt. Ngoài ra lãng phí chi phí đóng gói.

Desiccant có hết hạn không?
Silica gel bao bì kín: 24–36 tháng. Canxi clorua: 18–24 tháng. Kho RH > 60% giảm hiệu lực trước hạn.

Tái sử dụng dây CaCl₂ được không?
Không. CaCl₂ chuyển thành dung dịch muối — không thể sấy khô. Chỉ silica gel có thể sấy tái sử dụng.

Đọc thêm bài flagship: Container Rain — Cẩm Nang Chống Ngưng Tụ Container 2026 — công thức Magnus–Tetens tính dew point, bảng psychrometric RH × nhiệt độ, decision matrix theo 7 ngành hàng. Cần chọn size silica gel phù hợp? Xem Bảng size silica gel 1g–1kg và cách chọn.

Cần tính lượng desiccant chính xác cho lô hàng xuất khẩu?

Gửi thông tin cargo qua form báo giá — kỹ thuật viên CEMACO Sài Gòn phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Yêu cầu tư vấn và báo giá ngay — Hotline 0983 929 232 (24/7)

Cần báo giá theo bài viết này?

Đội kỹ thuật CEMACOSG tư vấn miễn phí lượng gói hút ẩm theo hàng hóa, hành trình và yêu cầu xuất khẩu của bạn.

Cần tư vấn cụ thể cho lô hàng của bạn?

Liên hệ đội kinh doanh CEMACOSG để nhận tư vấn loại gói hút ẩm phù hợp với ngành, container và lịch giao hàng.

  • Hỗ trợ 24/7
  • Báo giá trong 24h
  • Free TDS / MSDS
0983 929 232