• ISO 9001:2015
  • Đạt chuẩn HACCP
  • Hơn 10 năm kinh nghiệm
  • Phục vụ 500+ doanh nghiệp
  • Xuất khẩu 15 quốc gia
Sản phẩm

Bảng size silica gel 1g – 1kg: Cách chọn theo trọng lượng hàng

Bảng size chart đầy đủ 10 mức silica gel từ 1g đến 1.000g: công thức tính theo thể tích, 5 trường hợp B2B phổ biến, MOQ theo tier và cảnh báo dấu hiệu hàng kém chất lượng.

9 phút đọcBởi CEMACO Sài Gòn
Chia sẻ
Bảng size chart gói silica gel từ 1g đến 1.000g — các kích thước phổ biến cho ngành container, thực phẩm và điện tử xuất khẩu

TL;DR — Tóm lược

Gói silica gel 1g phù hợp viên thuốc và phụ kiện nhỏ; 50g đủ cho thùng carton hàng điện tử hoặc hộp giày; gói 500g–1.000g chuyên dụng cho container 20 feet cần 6–8 gói treo dọc. Công thức ước lượng nhanh: 1 g silica gel cho mỗi lít thể tích không khí kín ở 30°C / 70% RH. Bài viết này cung cấp bảng size chart đầy đủ, công thức tính và hướng dẫn mua silica gel số lượng lớn theo MOQ.

Tổng quan các size silica gel phổ biến

Thị trường silica gel công nghiệp hiện có 10 mức khối lượng tiêu chuẩn, từ 1g đến 1.000g. Mỗi size được thiết kế cho một phạm vi ứng dụng cụ thể — chọn sai size sẽ dẫn đến hoặc thừa chi phí (gói quá lớn) hoặc không đủ bảo vệ ẩm (gói quá nhỏ).

10 size phổ biến theo thứ tự tăng dần: 1g, 2g, 3g, 5g, 10g, 20g, 50g, 100g, 500g, 1.000g. Mỗi size có đường kính gói, số gói trên 1 kg silica gel hạt và ứng dụng điển hình riêng biệt.

Bảng size chart đầy đủ — Trọng lượng hàng vs gói silica

Size gói (g) Kích thước gói (mm, ước tính) Số gói / kg hạt Thể tích không khí bảo vệ (lít) Bao bì khuyến nghị Ứng dụng điển hình
1g 30 × 40 ~1.000 0,5–1 Vải KD đỏ / Tyvek Hộp thuốc, viên nang, phụ kiện kim loại nhỏ
2g 35 × 55 ~500 1–2 Vải KD trắng Túi bánh kẹo gói nhỏ, mắt kính
3g 40 × 60 ~333 2–3 Vải KD xanh / KD đen Túi cà phê, trà, gia vị đóng gói nhỏ
5g 45 × 70 ~200 3–5 Vải KD / OPP film / Tyvek Hộp giày, túi quần áo, điện tử nhỏ
10g 60 × 80 ~100 5–10 Vải KD xanh / OPP film Hộp linh kiện điện tử, thùng carton nhỏ
20g 70 × 100 ~50 10–20 Vải KD xanh Thùng carton điện tử, hải sản khô đóng thùng
50g 90 × 130 ~20 25–50 Tyvek in logo / Vải KD Thùng carton xuất khẩu, gỗ nội thất đóng thùng
100g 110 × 160 ~10 50–100 Vải KD xanh Thùng gỗ lớn, thùng pallet may mặc
500g 150 × 250 (móc treo) ~2 250–500 Vải KD dây treo / móc treo Container 20 feet (cần 12–16 gói), kho lớn
1.000g (4 túi) 4 × 250g móc treo ~1 500–1.000 Vải KD 4 túi móc treo Container 40 feet (cần 6–8 gói), kho container cảng

Lưu ý: Kích thước và số gói/kg là ước lượng tiêu chuẩn ngành. Thực tế có thể dao động ±10% tùy nhà sản xuất và độ nén hạt silica gel. Tham khảo tiêu chuẩn ASTM E96 về tốc độ truyền hơi nước: ASTM E96/E96M-22.

Công thức tính silica gel theo thể tích

Công thức ước lượng nhanh được sử dụng phổ biến trong ngành logistics:

Lượng silica gel (g) = Thể tích không khí kín (lít) × 1 g/lít

(Áp dụng ở điều kiện 30°C / RH 70% — tiêu chuẩn khí hậu nhiệt đới như Việt Nam)

Ví dụ tính toán thực tế:

  • Container 20 feet (TEU): Thể tích nội bộ ~33 m³ = 33.000 lít → cần 33.000 g = 33 kg silica gel. Trên thực tế dùng 6–8 gói 500g treo dọc vách + 2 gói 1.000g = 5–6 kg, đủ cho 60–70% nhu cầu hấp thụ ẩm (container không kín hoàn toàn). Xem thêm: cách chọn gói hút ẩm container.
  • Thùng carton 60 × 40 × 40 cm: Thể tích ~96 lít → cần ~100g silica gel → dùng 2 gói 50g hoặc 1 gói 100g.
  • Tủ trưng bày kính 1 m³: 1.000 lít → cần ~1.000g silica gel → dùng 2 gói 500g.
  • Hộp giày (30 × 20 × 15 cm): ~9 lít → cần 5–10g → dùng 1 gói 5g.

Yếu tố điều chỉnh: Ngành hàng nhạy cảm hơn (điện tử, dược phẩm) nhân hệ số 1,5–2,0. Hành trình vận chuyển dài (60+ ngày) nhân hệ số 1,5.

Chọn theo 5 trường hợp B2B phổ biến

Trường hợp 1 — Nhà máy dược phẩm (viên nang, thuốc viên)

Yêu cầu: FDA GRAS, lint-free, kích thước nhỏ không ảnh hưởng thể tích hộp đóng gói. Gói 1g silica gel vải KD đỏ hoặc Tyvek trắng là lựa chọn tiêu chuẩn ngành. MOQ thường 100.000–500.000 gói/đợt.

Trường hợp 2 — Doanh nghiệp bánh kẹo, thực phẩm đóng gói

Túi bánh kẹo 50–200g thường dùng gói 2g–3g silica gel đặt trong túi cùng sản phẩm. Yêu cầu vỏ bao bì food-grade (PP food hoặc Tyvek). Gói 2g vải KD trắng food-grade phổ biến nhất, giá thành tối ưu cho sản lượng lớn.

Trường hợp 3 — Công ty giày dép xuất khẩu

Mỗi hộp giày trung bình cần 1 gói 5g–10g. Với sản lượng 10.000 đôi/tháng = 10.000–20.000 gói/tháng — phù hợp mua theo pallet. Gói 5g vải KD tiếng Nhật được nhiều đơn hàng xuất Nhật yêu cầu in chữ "乾燥剤".

Trường hợp 4 — Xưởng điện tử, linh kiện xuất khẩu

Thùng carton điện tử 0,05–0,2 m³ cần 1–2 gói 10g–20g. Yêu cầu lint-free quan trọng. Gói 10g Tyvek hoặc OPP film đảm bảo không xơ lọt vào bo mạch. Đặt hàng theo container: mỗi container điện tử 20 feet = 500–2.000 gói 10g–20g.

Trường hợp 5 — Đơn vị logistics, forwarder, cảng xuất

Mua để cung cấp theo yêu cầu shipper. Cần hàng stock đa dạng size: 50g, 500g, 1.000g. Gói 500g và 1.000g vải KD móc treo là sản phẩm giao nhiều nhất cho container đường biển. Xem thêm: bao nhiêu gói hút ẩm cho 1 container.

MOQ + Pricing tier — Mua silica gel số lượng lớn

CEMACO Sài Gòn áp dụng cơ cấu giá theo bậc khối lượng. Giá cụ thể liên hệ để nhận bảng giá — bảng dưới thể hiện mức MOQ và lead time tiêu chuẩn:

Mức đặt hàng Số gói (ví dụ gói 50g) Tương đương số kg hạt Lead time Hình thức
Mức 1 — Thử mẫu 100–1.000 gói 5–50 kg 3–5 ngày (stock) Lấy lẻ theo thùng
Mức 2 — Sản xuất nhỏ 1.000–10.000 gói 50–500 kg 3–7 ngày (stock) Theo pallet tiêu chuẩn
Mức 3 — Hợp đồng tháng 10.000–100.000 gói 500 kg – 5 tấn 7–14 ngày Hợp đồng cung ứng định kỳ
Mức 4 — Custom logo in sẵn 50.000+ gói (Tyvek) ≥ 2,5 tấn 21–30 ngày In logo 4 màu, đóng gói riêng

Yêu cầu báo giá: điền form báo giá hoặc gọi hotline 0983 929 232 (24/7) để nhận bảng giá chi tiết theo size và bao bì. Mua gói lớn 500g/1.000g cho container? Xem hướng dẫn bảng tính số gói hút ẩm container 20ft/40ft và so sánh silica gel vs clay vs CaCl₂ cho container shipping để chọn đúng loại theo loại hàng.

Cảnh báo dấu hiệu silica gel kém chất lượng

Khi mua silica gel số lượng lớn từ nguồn không rõ ràng, cần kiểm tra 5 dấu hiệu sau:

  1. Bụi quá nhiều khi lắc gói: Hạt silica gel chất lượng cao ít bụi. Bụi nhiều cho thấy hạt bị vỡ trong quá trình vận chuyển hoặc hạt cấp thấp, dễ gây ô nhiễm sản phẩm.
  2. Hạt vỡ vụn đáng kể: Kiểm tra bằng cách đổ ra khay — tỷ lệ hạt vỡ dưới 5% là bình thường, trên 10% là dấu hiệu chất lượng kém.
  3. Indicator không đổi màu chuẩn: Silica gel indicator cam phải chuyển xanh lá khi bão hòa, xanh phải chuyển hồng. Nếu màu nhạt bất thường hoặc không đổi — chất indicator không đạt chuẩn.
  4. Không có MSDS (Material Safety Data Sheet): MSDS là tài liệu bắt buộc cho hóa chất công nghiệp. Nhà cung cấp không cung cấp MSDS khi yêu cầu là dấu hiệu đáng ngờ.
  5. Không có chứng nhận ISO 9001: ISO 9001 đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng nhất quán. CEMACO Sài Gòn có chứng nhận ISO 9001 + HACCP — xem tại trang chứng nhận.

Câu hỏi thường gặp

Mua silica gel số lượng lớn ở đâu tại TP.HCM?

CEMACO Sài Gòn — 279 Điện Biên Phủ, P. Gia Định, TP.HCM — là nhà sản xuất và phân phối silica gel B2B với chứng nhận ISO 9001 + HACCP. Hotline 0983 929 232 (24/7), có thể giao hàng toàn quốc. Yêu cầu báo giá để nhận bảng giá theo lô.

1 container 20 feet cần bao nhiêu gói silica gel?

Container 20 feet thể tích ~33 m³, hành trình 30–45 ngày đường biển thông thường cần 6–8 gói 500g hoặc 3–4 gói 1.000g (tổng 3–4 kg silica gel). Hàng điện tử hoặc thực phẩm nhạy cảm cần gấp đôi. Xem công thức chi tiết trong bài chọn gói hút ẩm container.

Silica gel có hạn sử dụng không?

Silica gel chưa mở bao bì kín (sealed bag) có hạn sử dụng 2–3 năm kể từ ngày sản xuất. Sau khi mở hoặc đặt vào bao bì hàng hóa, thời gian hoạt động phụ thuộc vào điều kiện môi trường — thông thường 30–90 ngày cho container đường biển.

Có thể đặt hàng silica gel in logo riêng không?

Có. CEMACO Sài Gòn nhận đặt hàng in logo trên vải KD và Tyvek. MOQ in logo từ 10.000 gói, thời gian sản xuất 14–21 ngày sau khi xác nhận proof. Liên hệ để nhận báo giá in logo.

Giá silica gel 50g bao nhiêu tiền 1 gói?

Giá phụ thuộc vào loại bao bì (vải KD hay Tyvek), số lượng đặt và có in logo hay không. CEMACO Sài Gòn không niêm yết giá cố định vì biến động nguyên liệu — liên hệ hotline 0983 929 232 hoặc điền form báo giá để nhận giá theo lô thực tế.

Đọc thêm bài flagship: Silica Gel — Hướng Dẫn Toàn Tập 2026 — chương 4 + 5 hướng dẫn chọn size từ 1g đến 1.000g theo từng ngành và công thức tính lượng theo thể tích.

Cho tủ quần áo gia đình: xem hướng dẫn chọn gói + bố trí + thay định kỳ mùa Nồm tại bài Túi hút ẩm tủ quần áo và mẹo sử dụng hiệu quả mùa Nồm.

Liên quan đóng container xuất khẩu: Container Rain là gì? · Bảng tính gói hút ẩm cho 1 container · So sánh Silica vs Clay vs CaCl₂ cho container.

Cần tư vấn chọn size và báo giá silica gel theo lô?

CEMACO Sài Gòn — nhà sản xuất silica gel B2B với ISO 9001 + HACCP — tư vấn miễn phí chọn đúng size theo ngành và thể tích bao bì. Hotline 0983 929 232 (24/7) hoặc Yêu cầu báo giá ngay.

Cần báo giá theo bài viết này?

Đội kỹ thuật CEMACOSG tư vấn miễn phí lượng gói hút ẩm theo hàng hóa, hành trình và yêu cầu xuất khẩu của bạn.

Cần tư vấn cụ thể cho lô hàng của bạn?

Liên hệ đội kinh doanh CEMACOSG để nhận tư vấn loại gói hút ẩm phù hợp với ngành, container và lịch giao hàng.

  • Hỗ trợ 24/7
  • Báo giá trong 24h
  • Free TDS / MSDS
0983 929 232