• ISO 9001:2015
  • Đạt chuẩn HACCP
  • Hơn 10 năm kinh nghiệm
  • Phục vụ 500+ doanh nghiệp
  • Xuất khẩu 15 quốc gia
Kiến thức

EC 1935/2004 — Quy định EU về vật liệu tiếp xúc thực phẩm cho gói hút ẩm

EC 1935/2004 là quy định khung EU cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm. EC 10/2011 đặt positive list và giới hạn migration OML 60 mg/kg. Desiccant xuất EU cần Declaration of Conformity đầy đủ theo Annex IV.

11 phút đọcBởi CEMACO Sài Gòn
Chia sẻ
Sơ đồ EC 1935/2004 + EC 10/2011 plastic regulation cho gói hút ẩm xuất EU — CEMACO Sài Gòn
TL;DR — Tóm tắt nhanh

EC 1935/2004 là quy định khung (framework regulation) của EU về vật liệu và đồ vật tiếp xúc với thực phẩm, áp dụng cho 17 loại vật liệu bao gồm nhựa, giấy, kim loại, cao su. Gói hút ẩm đặt trong bao bì thực phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh. EC 10/2011 là quy định đặc thù cho plastic materials, quy định positive list các monomer/phụ gia được phép, giới hạn migration tổng (OML) 60 mg/kg thực phẩm và giới hạn migration riêng (SML) cho từng chất. Để xuất khẩu thực phẩm (hoặc bao bì thực phẩm) sang EU, nhà cung cấp desiccant phải cung cấp Declaration of Conformity (DoC) đầy đủ 8 mục theo Annex IV EC 10/2011, kết quả migration test và hồ sơ kỹ thuật hỗ trợ. Silica gel xanh CoCl₂ bị liệt vào REACH SVHC — không dùng cho thị trường EU.

EC 1935/2004 là gì? Phạm vi áp dụng cho gói hút ẩm

Regulation (EC) No 1935/2004 của Nghị viện châu Âu và Hội đồng châu Âu là quy định khung (framework regulation) về vật liệu và đồ vật tiếp xúc với thực phẩm (Food Contact Materials — FCM). Mục tiêu: đảm bảo vật liệu FCM không làm thay đổi thành phần thực phẩm, mùi vị hoặc gây nguy hại cho sức khỏe người tiêu dùng.

EC 1935/2004 áp dụng cho 17 nhóm vật liệu: nhựa, gốm, cao su, giấy/carton, thủy tinh, kim loại, gỗ, vải, sáp, vecni, vật liệu tái chế và các vật liệu ghép khác. Mỗi nhóm có thể có thêm specific measure (quy định đặc thù) riêng.

Đối với gói hút ẩm:

  • Vỏ gói (Tyvek, vải không dệt PP, OPP, PET laminated): là vật liệu plastic/nonwoven tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm → thuộc phạm vi EC 1935/2004 và EC 10/2011.
  • Hoạt chất (silica gel, clay): không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhưng phải không gây migration chất độc hại qua vỏ gói vào thực phẩm → cần được chứng minh bởi migration test và DoC.
  • Mực in, chất kết dính: nếu có lớp in trên vỏ gói, mực in phải thuộc positive list hoặc có thể chứng minh compliance riêng.

Nguồn pháp lý: EC 1935/2004 — EUR-Lex.

Tham khảo thêm: Bộ sản phẩm silica gel CEMACOSG — thông số kỹ thuật đầy đủ 32 SKU.

Tham khảo FDA tương đương Mỹ: FDA 21 CFR — tương đương Mỹ.

EC 10/2011 — Specific measure cho plastic materials

Regulation (EU) No 10/2011 là specific measure của EC 1935/2004 áp dụng riêng cho vật liệu nhựa (plastic materials and articles) tiếp xúc thực phẩm. Đây là quy định kỹ thuật chi tiết nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến vỏ gói desiccant dùng vật liệu plastic-based.

Các quy định cốt lõi của EC 10/2011:

  • Positive list (Annex I): Chỉ cho phép sử dụng monomer và phụ gia (additives) được liệt kê trong danh sách Union List. Mỗi chất có FCM substance number, CAS number, SML (Specific Migration Limit) và điều kiện sử dụng cụ thể.
  • OML — Overall Migration Limit: Tổng lượng tất cả các chất di chuyển từ vật liệu vào thực phẩm không được vượt quá 60 mg/kg thực phẩm (hoặc 10 mg/dm² diện tích tiếp xúc trong trường hợp đặc biệt).
  • SML — Specific Migration Limit: Giới hạn migration riêng cho từng chất. Ví dụ: bisphenol A (BPA) có SML 0,05 mg/kg; một số chất có SML "not detectable" (ND) nghĩa là không được phát hiện ở bất kỳ nồng độ nào.
  • Functional barrier: Nếu có lớp vật liệu không tuân thủ positive list nhưng được ngăn cách bởi functional barrier (lớp plastic đủ dày và đặc), migration có thể được chứng minh là không đáng kể (SML ≤ 0,01 mg/kg cho chất không có SML cụ thể).

Đối với vỏ gói desiccant phổ biến:

  • Polypropylene (PP) nonwoven: PP là polymer được liệt kê trong positive list EC 10/2011 với nhiều điều kiện sử dụng. Cần xác nhận additives dùng trong sản xuất (chất chống oxy hóa, chất ổn định) cũng nằm trong positive list.
  • Polyethylene terephthalate (PET) laminated: PET được phê duyệt, nhưng cần kiểm tra monomer dư (acetaldehyde) và additives tuân thủ SML.
  • Tyvek (HDPE flash-spun): HDPE thuộc positive list, nhưng cần xác nhận từ nhà sản xuất (DuPont) về compliance EU.

Nguồn: EC 10/2011 — EUR-Lex.

Migration test — chứng minh tuân thủ

Migration test là phương pháp thực nghiệm để chứng minh lượng chất di chuyển từ vật liệu FCM vào thực phẩm không vượt quá giới hạn quy định (OML và SML). Đây là yêu cầu bắt buộc để hoàn thiện DoC theo EC 10/2011.

Food simulants (dung dịch mô phỏng thực phẩm) được EC 10/2011 quy định tại Annex III:

  • Simulant A: Ethanol 10% — mô phỏng thực phẩm ưa nước (hydrophilic), pH > 4,5 (bia, nước ép rau)
  • Simulant B: Acetic acid 3% — mô phỏng thực phẩm có tính acid, pH ≤ 4,5 (giấm, nước ép chua)
  • Simulant C: Ethanol 20% — mô phỏng thực phẩm có cồn
  • Simulant D1: Ethanol 50% — mô phỏng thực phẩm có dầu mỡ, nhũ tương
  • Simulant D2: Dầu thực vật tinh chế (rectified olive oil hoặc sunflower oil) — mô phỏng thực phẩm nhiều dầu
  • Simulant E: Poly(2,6-diphenyl-p-phenylene oxide) — mô phỏng thực phẩm khô

Điều kiện test tiêu chuẩn theo Annex V EC 10/2011:

  • Thực phẩm bảo quản nhiệt độ phòng hoặc lạnh (≤ 40°C): 40°C / 10 ngày
  • Thực phẩm thanh trùng (hot fill): 70°C / 2 giờ + 40°C / 10 ngày
  • Thực phẩm tiệt trùng (sterilization): 121°C / 30 phút

Đối với gói hút ẩm dùng trong bao bì thực phẩm khô (hải sản khô, hạt, bánh quy), điều kiện test phổ biến nhất là Simulant E + 40°C / 10 ngày. Lab được chỉ định theo EN ISO/IEC 17025 sẽ thực hiện test và cấp báo cáo migration.

Ai chịu trách nhiệm migration test? Nhà sản xuất vật liệu bao gói (Tyvek, OPP) thực hiện test cho vật liệu của mình và cung cấp kết quả. Nhà sản xuất desiccant tổng hợp kết quả và xác nhận gói hoàn chỉnh (vỏ gói + hoạt chất) tuân thủ.

Tham khảo: Ứng dụng gói hút ẩm ngành thực phẩm — hướng dẫn chọn đúng loại gói.

Declaration of Conformity (DoC) — tài liệu bắt buộc

Declaration of Conformity (DoC) là tài liệu bắt buộc mà nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu FCM phải lập và duy trì theo EC 1935/2004 (Article 16) và EC 10/2011 (Article 15 + Annex IV). DoC phải sẵn sàng để cơ quan quản lý EU kiểm tra bất kỳ lúc nào trong chuỗi cung ứng.

8 mục bắt buộc theo Annex IV EC 10/2011:

  1. Tên và địa chỉ nhà sản xuất hoặc người chịu trách nhiệm DoC
  2. Nhận dạng vật liệu/đồ vật FCM (tên sản phẩm, mã hàng)
  3. Ngày lập DoC
  4. Xác nhận vật liệu/đồ vật tuân thủ EC 1935/2004, EC 10/2011 và các specific measures áp dụng
  5. Thông tin đầy đủ về các chất được sử dụng hoặc kết quả kiểm tra chứng minh compliance
  6. Thông tin về điều kiện sử dụng (nhiệt độ, loại thực phẩm, tỷ lệ diện tích/thể tích)
  7. Nếu có functional barrier: tuyên bố và điều kiện áp dụng
  8. Tên và chữ ký người có thẩm quyền

Tại sao cần DoC ngay cả khi không bán FCM trực tiếp? Nhà sản xuất thực phẩm Việt Nam mua gói hút ẩm để đặt vào bao bì thực phẩm xuất EU. Khi hàng đến EU, nhà nhập khẩu EU có thể bị cơ quan quản lý yêu cầu xuất trình DoC cho toàn bộ chuỗi — bao gồm cả gói hút ẩm. Không có DoC = rủi ro hàng bị từ chối hoặc phạt.

Xem thêm: Chứng nhận ISO 9001 + HACCP CEMACOSG — nền tảng hệ thống quản lý chất lượng.

Liên quan: gói hút ẩm thực phẩm FDA — tài liệu cho thị trường Mỹ so sánh.

Tải tài liệu: MSDS + DoC silica gel 2025.

EC 1935/2004 vs FDA 21 CFR — bảng so sánh

Tiêu chí EC 1935/2004 + EC 10/2011 (EU) FDA 21 CFR 184.1711 + 174-186 (Mỹ)
Framework Quy định khung EU, áp dụng bắt buộc 27 quốc gia thành viên + Norway/Iceland/Liechtenstein (EEA) Luật liên bang Mỹ, áp dụng bắt buộc tại Mỹ
Specific measure cho silica gel Không có specific measure riêng — silica gel phải chứng minh compliance qua migration test và DoC 21 CFR 184.1711 công nhận GRAS silicon dioxide trực tiếp
Tài liệu bắt buộc Declaration of Conformity (DoC) 8 mục, migration test report, hồ sơ kỹ thuật (technical dossier) Letter of Guarantee (thương mại) hoặc DoC kỹ thuật (tùy yêu cầu nhà mua)
Migration limit OML 60 mg/kg + SML từng chất (EC 10/2011 Annex I) Không có OML tổng rõ ràng; quy định theo từng chất và điều kiện sử dụng
Thực thi Cơ quan thực phẩm từng quốc gia thành viên + EFSA (tư vấn khoa học) + EU market surveillance FDA trực tiếp + CBP (hải quan) tại cảng nhập khẩu
Công nhận lẫn nhau EU không tự động công nhận FDA 21 CFR; cần DoC riêng theo EU FDA không tự động công nhận EC 1935/2004; cần LoG/DoC riêng theo FDA

Kết luận thực tiễn: Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang cả Mỹ và EU cần bộ tài liệu riêng biệt cho từng thị trường. CEMACOSG có thể cung cấp cả Letter of Guarantee (FDA) và hỗ trợ DoC framework (EU) cho khách hàng có yêu cầu.

Liên quan: REACH SVHC CoCl₂ — không dùng cho thị trường EU.

Tham khảo thêm: OEKO-TEX may mặc xuất EU — tiêu chuẩn dệt may liên quan khi gói hút ẩm đi kèm hàng dệt.

Ứng dụng: Gói hút ẩm ngành may mặc xuất EU — hướng dẫn chọn gói cho container hàng dệt may.

Câu hỏi thường gặp

EC 1935/2004 khác FDA 21 CFR ở điểm nào quan trọng nhất?

Điểm khác biệt quan trọng nhất: FDA có GRAS affirmation trực tiếp cho silicon dioxide (21 CFR 184.1711), trong khi EU không có specific measure riêng cho silica gel. Tại EU, nhà sản xuất phải tự chứng minh compliance qua migration test và lập DoC đầy đủ 8 mục. Ngoài ra, EU yêu cầu DoC bắt buộc cho toàn chuỗi cung ứng FCM, trong khi FDA linh hoạt hơn — Letter of Guarantee thương mại thường đủ cho yêu cầu nhà mua Mỹ.

OML và SML là gì?

OML (Overall Migration Limit) là giới hạn tổng lượng tất cả các chất di chuyển từ vật liệu vào thực phẩm — theo EC 10/2011 là 60 mg/kg thực phẩm (hoặc 10 mg/dm² diện tích). SML (Specific Migration Limit) là giới hạn cho từng chất cụ thể, được quy định trong Annex I EC 10/2011. Vật liệu phải đồng thời tuân thủ cả OML và tất cả SML áp dụng.

Migration test do ai thực hiện và ở đâu?

Migration test phải được thực hiện tại phòng thí nghiệm được công nhận theo EN ISO/IEC 17025. Trong thực tế, nhà sản xuất vật liệu bao gói (Tyvek, OPP, PET) thường đã có migration test report từ lab được chỉ định, cung cấp kèm Statement of Compliance. Nhà sản xuất desiccant Việt Nam cần yêu cầu các báo cáo này và tổng hợp vào DoC của mình. Nếu chưa có, có thể gửi mẫu đến các lab như SGS, Intertek, Bureau Veritas có dịch vụ EU FCM testing.

DoC do ai ký và lưu trữ ở đâu?

DoC phải được ký bởi đại diện có thẩm quyền (thường là QA Manager hoặc Giám đốc sản xuất) của nhà sản xuất FCM. Theo EC 1935/2004 Article 16, DoC phải sẵn sàng cho cơ quan quản lý kiểm tra và phải được cung cấp cho tất cả người mua trong chuỗi. Lưu trữ tối thiểu 10 năm hoặc theo yêu cầu quốc gia thành viên.

Sau Brexit, UK có còn áp dụng EC 1935/2004 không?

Sau khi Brexit có hiệu lực, Anh đã ban hành quy định riêng: The Materials and Articles in Contact with Food (England) Regulations 2010 và các statutory instruments cập nhật, về cơ bản giữ nguyên nội dung EC 1935/2004 + EC 10/2011 tại thời điểm Brexit (31/12/2020). Doanh nghiệp xuất khẩu sang UK cần DoC theo framework UK, tuy nội dung tương tự EU nhưng về mặt pháp lý là văn bản riêng. EU DoC không tự động có giá trị tại UK và ngược lại.

Đọc thêm bài flagship: MSDS Desiccant Xuất Khẩu — Handbook Tài Liệu An Toàn Cho Thị Trường Mỹ, EU, Nhật — yêu cầu ngôn ngữ EU theo REACH Article 31 (Đức/Pháp/Ý), CAS/EC/UN bắt buộc trong DoC food-contact, và CFS cho thị trường ASEAN.

Cần tài liệu DoC và migration test report cho lô hàng xuất EU?
CEMACOSG cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật — DoC framework, MSDS, Certificate of Analysis — cho sản phẩm silica gel và clay desiccant xuất EU.

Hotline: 0983 929 232 (24/7)  |  Yêu cầu báo giá ngay

Cần báo giá theo bài viết này?

Đội kỹ thuật CEMACOSG tư vấn miễn phí lượng gói hút ẩm theo hàng hóa, hành trình và yêu cầu xuất khẩu của bạn.

Cần tư vấn cụ thể cho lô hàng của bạn?

Liên hệ đội kinh doanh CEMACOSG để nhận tư vấn loại gói hút ẩm phù hợp với ngành, container và lịch giao hàng.

  • Hỗ trợ 24/7
  • Báo giá trong 24h
  • Free TDS / MSDS
0983 929 232